• Trong môi trường kinh doanh ngày càng phức tạp, KPI (Chỉ số Hiệu suất Chính) không chỉ là các con số được trình bày trong báo cáo. Những chỉ số này là công cụ định hướng chiến lược, giúp nhà quản lý hiểu liệu tổ chức của mình đang đi đúng hướng hay đang chệch khỏi quỹ đạo.
    Trong môi trường kinh doanh ngày càng phức tạp, KPI (Chỉ số Hiệu suất Chính) không chỉ là các con số được trình bày trong báo cáo. Những chỉ số này là công cụ định hướng chiến lược, giúp nhà quản lý hiểu liệu tổ chức của mình đang đi đúng hướng hay đang chệch khỏi quỹ đạo.
    INFINITYNEWS.NET
    Lại là chuyện về KPIs
    Đo lường những gì quan trọng, không chỉ thu thập những con số Trong môi trường kinh doanh ngày càng phức tạp, KPI (Chỉ số Hiệu suất Chính) không chỉ là các
    0 Bình luận 0 Chia Sẻ
  • Đóng cửa ngày 26/6, thị trường hàng hóa nguyên liệu thế giới chứng kiến sự phân hóa. Trong khi nhóm kim loại tăng giá, sắc đỏ áp đảo bảng giá 3 nhóm mặt hàng còn lại đã kéo chỉ số hàng hóa MXV-Index giảm 0,25% xuống 2.252 điểm.
    Đóng cửa ngày 26/6, thị trường hàng hóa nguyên liệu thế giới chứng kiến sự phân hóa. Trong khi nhóm kim loại tăng giá, sắc đỏ áp đảo bảng giá 3 nhóm mặt hàng còn lại đã kéo chỉ số hàng hóa MXV-Index giảm 0,25% xuống 2.252 điểm.
    BAOTINTUC.VN
    Giá hàng hóa nguyên liệu thế giới diễn biến phân hóa 
    Đóng cửa ngày 26/6, thị trường hàng hóa nguyên liệu thế giới chứng kiến sự phân hóa. Trong khi nhóm kim loại tăng giá, sắc đỏ áp đảo bảng giá 3 nhóm mặt hàng còn lại đã kéo chỉ số hàng hóa MXV-Index giảm 0,25% xuống 2.252 điểm.
    26
    0 Bình luận 0 Chia Sẻ
  • (Dân trí) - Không chỉ sở hữu nhiều tên tuổi lớn của bóng đá thế giới, đội tuyển Anh còn quy tụ những nàng WAGs đình đám. #nàng_WAGs, #đội_tuyển_Anh, #Euro_2024, #Wag
    (Dân trí) - Không chỉ sở hữu nhiều tên tuổi lớn của bóng đá thế giới, đội tuyển Anh còn quy tụ những nàng WAGs đình đám. #nàng_WAGs, #đội_tuyển_Anh, #Euro_2024, #Wag
    DANTRI.COM.VN
    Dàn WAGs vừa nóng bỏng, vừa giỏi kiếm tiền của đội tuyển Anh
    (Dân trí) - Không chỉ sở hữu nhiều tên tuổi lớn của bóng đá thế giới, đội tuyển Anh còn quy tụ những nàng WAGs đình đám.
    20
    0 Bình luận 0 Chia Sẻ
  • So sánh chi tiết: Insta360 X4 và DJI Osmo Action 4 - Lựa chọn cho người dùng chuyên nghiệp

    DJI Osmo Action 4 được coi là một trong những lựa chọn hàng đầu trong thị trường camera hành động nhờ vào tính năng và hiệu suất vượt trội. Tuy nhiên, so sánh với Insta360 X4 – camera hành động mới ra mắt vào tháng 4 năm 2024, đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận. Insta360 X4 mang đến những đặc điểm mạnh mẽ và tính năng độc đáo riêng. Vậy, đâu là camera hành động tốt nhất cho bạn? Hãy cùng đọc bài so sánh Insta360 X4 với DJI Osmo Action 4 để tìm ra câu trả lời chính xác!

    Khả năng xử lý ánh sáng yếu vượt trội của DJI Osmo Action 4 khiến nó nổi bật, trong khi Insta360 X4 lại hấp dẫn với sự linh hoạt nhờ khả năng quay video 8K 360 có thể điều chỉnh. DJI Osmo Action 4 tích hợp nhiều tính năng chuyên nghiệp như Timecode Sync và D-Log M 10-bit, trong khi Insta360 X4 mang đến các tính năng sáng tạo dễ sử dụng, bao gồm công cụ chỉnh sửa AI, điều khiển bằng cử chỉ và Gậy selfie vô hình.

    Thiết kế nhỏ gọn với kích thước 44,2 x 70,5 x 32,8 mm và trọng lượng nhẹ 145g làm cho DJI Osmo Action 4 trở nên tiện lợi. Máy có hai màn hình cảm ứng đủ màu ở cả phía trước và phía sau, giúp bạn dễ dàng cài đặt góc quay và xem lại hình ảnh đã chụp.

    Insta360 X4 có kích thước lớn hơn với 46 x 123,6 x 37,6 mm và nặng 203g. Máy chỉ sở hữu một màn hình cảm ứng lớn 2,5 inch. Tuy nhiên, nhờ khả năng quay 360 độ, màn hình kép như trên DJI Osmo Action 4 không cần thiết, vì bạn có thể theo dõi toàn bộ cảnh quay từ ống kính mà không cần để ý hướng của camera.

    Xem thêm tại HTCamera: https://htcamera.htskys.com/bai-viet/so-sanh-insta360-x4-voi-dji-osmo-action-4-dau-la-chiec-camera-hanh-dong-tot-nhat/

    #htcamera #actioncam #camerahanhdong #camera360 #insta360x4 #insta360onex4 #insta360x4vsdjiosmoaction4 #insta360x4voidjiosmoaction4 #insta360x4vadjiosmoaction4 #djiosmoaction4
    So sánh chi tiết: Insta360 X4 và DJI Osmo Action 4 - Lựa chọn cho người dùng chuyên nghiệp DJI Osmo Action 4 được coi là một trong những lựa chọn hàng đầu trong thị trường camera hành động nhờ vào tính năng và hiệu suất vượt trội. Tuy nhiên, so sánh với Insta360 X4 – camera hành động mới ra mắt vào tháng 4 năm 2024, đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận. Insta360 X4 mang đến những đặc điểm mạnh mẽ và tính năng độc đáo riêng. Vậy, đâu là camera hành động tốt nhất cho bạn? Hãy cùng đọc bài so sánh Insta360 X4 với DJI Osmo Action 4 để tìm ra câu trả lời chính xác! Khả năng xử lý ánh sáng yếu vượt trội của DJI Osmo Action 4 khiến nó nổi bật, trong khi Insta360 X4 lại hấp dẫn với sự linh hoạt nhờ khả năng quay video 8K 360 có thể điều chỉnh. DJI Osmo Action 4 tích hợp nhiều tính năng chuyên nghiệp như Timecode Sync và D-Log M 10-bit, trong khi Insta360 X4 mang đến các tính năng sáng tạo dễ sử dụng, bao gồm công cụ chỉnh sửa AI, điều khiển bằng cử chỉ và Gậy selfie vô hình. Thiết kế nhỏ gọn với kích thước 44,2 x 70,5 x 32,8 mm và trọng lượng nhẹ 145g làm cho DJI Osmo Action 4 trở nên tiện lợi. Máy có hai màn hình cảm ứng đủ màu ở cả phía trước và phía sau, giúp bạn dễ dàng cài đặt góc quay và xem lại hình ảnh đã chụp. Insta360 X4 có kích thước lớn hơn với 46 x 123,6 x 37,6 mm và nặng 203g. Máy chỉ sở hữu một màn hình cảm ứng lớn 2,5 inch. Tuy nhiên, nhờ khả năng quay 360 độ, màn hình kép như trên DJI Osmo Action 4 không cần thiết, vì bạn có thể theo dõi toàn bộ cảnh quay từ ống kính mà không cần để ý hướng của camera. Xem thêm tại HTCamera: https://htcamera.htskys.com/bai-viet/so-sanh-insta360-x4-voi-dji-osmo-action-4-dau-la-chiec-camera-hanh-dong-tot-nhat/ #htcamera #actioncam #camerahanhdong #camera360 #insta360x4 #insta360onex4 #insta360x4vsdjiosmoaction4 #insta360x4voidjiosmoaction4 #insta360x4vadjiosmoaction4 #djiosmoaction4
    HTCAMERA.HTSKYS.COM
    So sánh Insta360 X4 với DJI Osmo Action 4: Đâu là chiếc camera hành động tốt nhất?
    Insta360 X4 với DJI Osmo Action 4: Insta360 X4 đang dẫn đầu về thời lượng pin. Với dung lượng pin lớn là 2290 mAh, nó cho phép ghi hình liên tục ở chất lượng 5,7K/30 khung hình/giây trong tới 135 phút
    1
    1 Bình luận 0 Chia Sẻ
  • Đặc điểm của Flycam

    THIẾT KẾ CỦA FLYCAM RẤT ĐA DẠNG
    Flycam đa dạng mang lại nhiều lựa chọn về thiết kế đẹp mắt và phù hợp với nhu cầu sử dụng. Điển hình, các dòng flycam của DJI Phantom đều có nhiều dòng thiết kế độc đáo và tinh tế, mang phong cách truyền thống với màu trắng đơn giản như Phantom 3, Phantom 4, Phantom 4 Pro, phù hợp cho các đơn vị cung cấp dịch vụ flycam chuyên nghiệp hoặc các công ty muốn sở hữu một thiết bị quay phim chất lượng. Bên cạnh đó, cũng có Inspire 1 với thiết kế mạnh mẽ như một chiến binh, phù hợp với những người chơi yêu thích tốc độ và sự mạnh mẽ. Ngoài ra, dòng Mavic Pro thì lại phù hợp với dân du lịch, vì nó có thiết kế nhỏ gọn, tiện lợi và bền bỉ.

    KHẢ NĂNG QUAY PHIM CHỤP ẢNH CỦA FLYCAM
    Flycam không chỉ sở hữu thiết kế đẹp mắt và tinh tế, flycam còn ấn tượng với khả năng bay đáng kinh ngạc, với tốc độ lên đến 40km/h và khả năng hoạt động trong phạm vi lên đến 5km, thậm chí có thể bay cao hơn 1000m. Tuy nhiên, điều thú vị nhất là khả năng quay phim và chụp ảnh của flycam. Các phiên bản mới nhất của flycam được nâng cấp camera độ phân giải lên đến 20MP, có khả năng quay video 4K và Full HD 1080p, giúp người dùng quay phim hoặc chụp ảnh có trải nghiệm vui vẻ. Ngay cả đối với các nhà cung cấp dịch vụ cho thuê flycam hoặc dịch vụ chụp ảnh flycam, flycam cũng sẽ làm hài lòng khách hàng bằng những bức ảnh và video chất lượng cao mà nó mang lại.

    Xem thêm tại HTCamera: https://htcamera.htskys.com/bai-viet/flycam-la-gi-dac-tinh-va-gia-thanh-flycam-hien-nay/

    #htcamera #htskys #flycam #maybaykhongnguoilay #flycamlagi #reviewflycam #danhgiaflycam #dinhnghiaflycam
    Đặc điểm của Flycam THIẾT KẾ CỦA FLYCAM RẤT ĐA DẠNG Flycam đa dạng mang lại nhiều lựa chọn về thiết kế đẹp mắt và phù hợp với nhu cầu sử dụng. Điển hình, các dòng flycam của DJI Phantom đều có nhiều dòng thiết kế độc đáo và tinh tế, mang phong cách truyền thống với màu trắng đơn giản như Phantom 3, Phantom 4, Phantom 4 Pro, phù hợp cho các đơn vị cung cấp dịch vụ flycam chuyên nghiệp hoặc các công ty muốn sở hữu một thiết bị quay phim chất lượng. Bên cạnh đó, cũng có Inspire 1 với thiết kế mạnh mẽ như một chiến binh, phù hợp với những người chơi yêu thích tốc độ và sự mạnh mẽ. Ngoài ra, dòng Mavic Pro thì lại phù hợp với dân du lịch, vì nó có thiết kế nhỏ gọn, tiện lợi và bền bỉ. KHẢ NĂNG QUAY PHIM CHỤP ẢNH CỦA FLYCAM Flycam không chỉ sở hữu thiết kế đẹp mắt và tinh tế, flycam còn ấn tượng với khả năng bay đáng kinh ngạc, với tốc độ lên đến 40km/h và khả năng hoạt động trong phạm vi lên đến 5km, thậm chí có thể bay cao hơn 1000m. Tuy nhiên, điều thú vị nhất là khả năng quay phim và chụp ảnh của flycam. Các phiên bản mới nhất của flycam được nâng cấp camera độ phân giải lên đến 20MP, có khả năng quay video 4K và Full HD 1080p, giúp người dùng quay phim hoặc chụp ảnh có trải nghiệm vui vẻ. Ngay cả đối với các nhà cung cấp dịch vụ cho thuê flycam hoặc dịch vụ chụp ảnh flycam, flycam cũng sẽ làm hài lòng khách hàng bằng những bức ảnh và video chất lượng cao mà nó mang lại. Xem thêm tại HTCamera: https://htcamera.htskys.com/bai-viet/flycam-la-gi-dac-tinh-va-gia-thanh-flycam-hien-nay/ #htcamera #htskys #flycam #maybaykhongnguoilay #flycamlagi #reviewflycam #danhgiaflycam #dinhnghiaflycam
    HTCAMERA.HTSKYS.COM
    Flycam là gì? Đặc tính và giá thành Flycam hiện nay?
    Flycam còn được biết đến với các tên gọi như "Drone with camera" hoặc "Flying camera". Đây là một thiết bị không người lái được sử dụng để quay phim và chụp ảnh từ trên cao. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết Flycam là gì, đặc điểm, tính năng cũng như các lợi ích của nó.
    1
    0 Bình luận 0 Chia Sẻ
  • Brand Essence là gì?
    Đầu tiên, Brand Essence là gì? Brand Essence, hay bản chất của thương hiệu, không chỉ là một khẩu hiệu hấp dẫn hay một logo bắt mắt. Đó là linh hồn nền tảng đặc trưng cho giá trị nội tại của thương hiệu. Nói một cách đơn giản, đó là tập hợp những cảm xúc và thái độ mà người tiêu dùng liên kết với thương hiệu của bạn. Cho dù đó là sự ấm áp của nỗi nhớ hay sự hồi hộp của sự đổi mới, đây đều là những hợp âm đầy cảm xúc mà thương hiệu đánh vào tâm lý người tiêu dùng.
    Bản chất của một thương hiệu là trường tồn và thường có khả năng chống lại sự thay đổi. Nó đóng vai trò như một chiếc la bàn cho các chiến dịch tiếp thị, các quyết định của công ty và phương pháp tiếp cận dịch vụ khách hàng. Hiểu được điều này là rất quan trọng để định hình các chiến lược tiếp thị xác thực, có tác động và gây được tiếng vang về mặt cảm xúc.
    2. Nguồn gốc của Brand Essence
    Khái niệm Brand Essence có nguồn gốc sâu xa từ tâm lý tiếp thị và hành vi của người tiêu dùng. Nó được phát triển khi các nhà tiếp thị nhận ra tầm quan trọng ngày càng tăng của sự gắn kết về mặt cảm xúc, bên cạnh tiện ích chức năng, trong việc ra quyết định của người tiêu dùng. Trong thời đại thông tin, nơi người tiêu dùng bị tấn công dồn dập bởi nhiều lựa chọn, Brand Essence sẽ giúp họ loại bỏ “những tiếng ồn” đó.
    Nó tạo ra ấn tượng cảm xúc, đáng nhớ và đọng lại rất lâu sau khi kết thúc tương tác với sản phẩm hoặc dịch vụ. Brand Essence đã biến đổi từ một thuật ngữ tiếp thị mơ hồ thành một công cụ chiến lược mà các thương hiệu sử dụng để tạo ra lòng trung thành mạnh mẽ hơn của khách hàng và lợi thế cạnh tranh. Bằng cách hiểu rõ nguồn gốc của nó, các công ty có thể đánh giá cao vai trò đa diện của nó trong động lực tiếp thị hiện đại.
    3. Các thành phần của Brand Essence
    3.1 Yếu tố cảm xúc
    Các khía cạnh cảm xúc trong Brand Essence thường là mạnh mẽ nhất. Những yếu tố này có thể bao gồm từ niềm vui mà khách hàng cảm thấy khi họ phát hiện ra sản phẩm có khả năng giải quyết được vấn đề cho đến sự an tâm khi họ tin tưởng vào thương hiệu của bạn.
    Những cảm xúc như niềm vui, sự an toàn, phấn khích và thậm chí cả nỗi nhớ là những tác nhân mạnh mẽ giúp tạo ra mối liên kết lâu dài giữa thương hiệu và khán giả. Các công ty thường sử dụng cách kể chuyện như một công cụ để khơi gợi những cảm xúc này, kết nối ở mức độ mang tính nhân văn sâu sắc.
    3.2 Các yếu tố chức năng
    Trong khi cảm xúc là chất keo xúc tác thì các yếu tố chức năng của thương hiệu là những viên gạch xây dựng thương hiệu. Chúng bao gồm các tính năng của sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn, chất lượng dịch vụ khách hàng mà bạn cung cấp và mức độ hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề hoặc đáp ứng nhu cầu.
    Về bản chất, đây là những khía cạnh mà người tiêu dùng có thể định lượng hoặc đo lường được. Đó không chỉ là việc có một sản phẩm đỉnh cao; đó còn là sự dễ dàng mua hàng, hỗ trợ khách hàng và các dịch vụ sau mua hàng. Các yếu tố chức năng này cần phải phù hợp với các khía cạnh cảm xúc để tạo ra Brand Essence toàn diện và mạnh mẽ.
    4. Tầm quan trọng của Brand Essence trong thiết kế thương hiệu
    4.1 Truyền đạt mục đích thương hiệu
    Brand Essence là một phần không thể thiếu trong việc thể hiện lý do tồn tại của thương hiệu. Vấn đề không chỉ là sản phẩm của bạn có thể làm được gì; đó là những gì thương hiệu của bạn hướng tới đạt được trong bối cảnh rộng lớn hơn về nhu cầu xã hội và người tiêu dùng.
    Brand Essence giúp nói rõ mục đích của thương hiệu với khán giả, từ đó thúc đẩy các kết nối cảm xúc sâu sắc hơn. Hơn cả một tuyên bố sứ mệnh, nó là động lực ảnh hưởng đến mọi nội dung bạn sản xuất, mọi tương tác với khách hàng và mọi chu trình phát triển sản phẩm.
    4.2 Định hình nhận thức về thương hiệu
    Nhận thức của khách hàng là mấu chốt trong việc xây dựng thương hiệu. Brand Essence hoạt động giống như một lăng kính mà qua đó người tiêu dùng nhìn nhận sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn. Nó ảnh hưởng đến kỳ vọng, sự hiểu biết của họ về giá trị và cuối cùng là sự sẵn lòng gắn kết với thương hiệu của bạn. Bằng cách tạo ra Brand Essence nhất quán và mạnh mẽ, bạn định hình và quản lý hiệu quả cách mọi người cảm nhận thương hiệu, điều này có thể dẫn đến sự trung thành của khách hàng tăng lên và sự hiện diện mạnh mẽ hơn trên thị trường.
    4.3 Thiết lập kết nối cảm xúc
    Ngoài các khía cạnh hợp lý về chất lượng, giá cả và chức năng, người tiêu dùng khao khát một cảm xúc lôi cuốn, một lý do để quay lại để mua sản phẩm một lần nữa. Brand Essence của bạn phục vụ mục đích này bằng cách thiết lập cầu nối cảm xúc giữa sản phẩm và khách hàng. Cho dù đó là cảm giác thân thuộc, khát vọng hay niềm vui thuần túy, những mối liên kết cảm xúc này sẽ khiến thương hiệu của bạn không thể nào quên, biến những khách hàng lần đầu mua hàng thành những người ủng hộ trung thành.
    4.4 Sự tin cậy và trung thành
    Niềm tin và lòng trung thành không được xây dựng chỉ sau một đêm. Chúng là kết quả của những tương tác tích cực, nhất quán phù hợp với những lời hứa được gói gọn trong Brand Essence của bạn. Khi khách hàng nhận thấy thương hiệu của bạn tiếp tục đáp ứng hoặc vượt quá mong đợi của họ—cả về mặt cảm xúc và chức năng—họ sẽ phát triển mức độ tin cậy. Sự tin tưởng này cuối cùng biến thành lòng trung thành và những khách hàng trung thành không chỉ gắn bó với thương hiệu mà còn trở thành những người ủng hộ thương hiệu đó.
    4.5 Sự khác biệt hóa thương hiệu
    Trong một thế giới tràn ngập các sản phẩm và dịch vụ tương tự, việc nổi bật là điều vô cùng quan trọng. Brand Essence của bạn mang lại điểm khác biệt quan trọng đó. Chính nó sẽ giúp bạn khác biệt với các đối thủ cạnh tranh. Cho dù bạn tập trung vào tính bền vững, trải nghiệm dịch vụ khách hàng độc đáo hay tính năng sản phẩm đổi mới, Brand Essence của bạn sẽ định vị và nêu bật những gì khiến bạn trở nên độc đáo, mang đến cho người tiêu dùng lý do thuyết phục để chọn bạn thay vì những người khác.
    5. Cách xác định Brand Essence của bạn
    5.1 Các bước khám phá
    Giai đoạn đầu tiên liên quan đến việc xem xét lại bản thân thương hiệu và phân tích thị trường. Bắt đầu bằng cách xem lại sứ mệnh, tầm nhìn và giá trị thương hiệu để đảm bảo chúng phù hợp với những gì bạn tin là bản chất của mình. Tiếp theo, hãy kiểm tra các tương tác với khách hàng hiện tại của bạn—có thể là dữ liệu bán hàng, đánh giá trực tuyến hoặc tương tác trên mạng xã hội—để xác định xem mọi người đã liên kết với thương hiệu của bạn vì điều gì.
    Nhưng đừng dừng lại ở đó; bạn nên mở rộng sự hiểu biết của mình bằng cách kiểm tra đối thủ cạnh tranh. Xác định điều gì khiến bạn khác biệt và điều gì có thể khiến bạn trở nên khác biệt hơn nữa. Sau khi có được dữ liệu này, bạn có thể chuyển sang xây dựng Brand Essence của mình.
    5.2 Thu hút các bên liên quan
    Bất kỳ phân tích nội bộ nào cũng sẽ không đầy đủ nếu không có quan điểm đến từ các yếu tố bên ngoài, cụ thể là quan điểm của các bên liên quan hay Stakeholder. Họ có thể bao gồm từ nhân viên và khách hàng hiện tại của bạn đến khách hàng tiềm năng và thậm chí cả đối thủ cạnh tranh. Ý kiến đóng góp của họ là vô giá trong việc định hình Brand Essence vì họ là những người tương tác với thương hiệu của bạn ở các cấp độ khác nhau.
    5.3 Khảo sát và phản hồi
    Khi bạn đã có bản thảo, hãy kiểm tra nó. Tận dụng nền tảng kỹ thuật số để triển khai khảo sát và thu hút phản hồi. Sử dụng thử nghiệm A/B trên các chiến dịch tiếp thị để đo lường tính hiệu quả của bản chất dự kiến so với bản chất hiện có.
    Vòng phản hồi là cần thiết. Hãy thường xuyên thu thập và phân tích dữ liệu cả về số lượng và chất lượng. Điều này có thể được thực hiện thông qua khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng và các chỉ số hiệu suất quan trọng khác có liên quan đến thương hiệu của bạn. Hãy hiểu rằng Brand Essence không phải là một dự án chỉ thực hiện một lần mà là một thực thể liên tục phát triển. Bạn càng thu thập được nhiều phản hồi thì Brand Essence của bạn sẽ càng trở nên tinh tế hơn, khiến nó ngày càng phù hợp với thực tế thị trường và mong đợi của người tiêu dùng.
    Brand Essence là gì? Đầu tiên, Brand Essence là gì? Brand Essence, hay bản chất của thương hiệu, không chỉ là một khẩu hiệu hấp dẫn hay một logo bắt mắt. Đó là linh hồn nền tảng đặc trưng cho giá trị nội tại của thương hiệu. Nói một cách đơn giản, đó là tập hợp những cảm xúc và thái độ mà người tiêu dùng liên kết với thương hiệu của bạn. Cho dù đó là sự ấm áp của nỗi nhớ hay sự hồi hộp của sự đổi mới, đây đều là những hợp âm đầy cảm xúc mà thương hiệu đánh vào tâm lý người tiêu dùng. Bản chất của một thương hiệu là trường tồn và thường có khả năng chống lại sự thay đổi. Nó đóng vai trò như một chiếc la bàn cho các chiến dịch tiếp thị, các quyết định của công ty và phương pháp tiếp cận dịch vụ khách hàng. Hiểu được điều này là rất quan trọng để định hình các chiến lược tiếp thị xác thực, có tác động và gây được tiếng vang về mặt cảm xúc. 2. Nguồn gốc của Brand Essence Khái niệm Brand Essence có nguồn gốc sâu xa từ tâm lý tiếp thị và hành vi của người tiêu dùng. Nó được phát triển khi các nhà tiếp thị nhận ra tầm quan trọng ngày càng tăng của sự gắn kết về mặt cảm xúc, bên cạnh tiện ích chức năng, trong việc ra quyết định của người tiêu dùng. Trong thời đại thông tin, nơi người tiêu dùng bị tấn công dồn dập bởi nhiều lựa chọn, Brand Essence sẽ giúp họ loại bỏ “những tiếng ồn” đó. Nó tạo ra ấn tượng cảm xúc, đáng nhớ và đọng lại rất lâu sau khi kết thúc tương tác với sản phẩm hoặc dịch vụ. Brand Essence đã biến đổi từ một thuật ngữ tiếp thị mơ hồ thành một công cụ chiến lược mà các thương hiệu sử dụng để tạo ra lòng trung thành mạnh mẽ hơn của khách hàng và lợi thế cạnh tranh. Bằng cách hiểu rõ nguồn gốc của nó, các công ty có thể đánh giá cao vai trò đa diện của nó trong động lực tiếp thị hiện đại. 3. Các thành phần của Brand Essence 3.1 Yếu tố cảm xúc Các khía cạnh cảm xúc trong Brand Essence thường là mạnh mẽ nhất. Những yếu tố này có thể bao gồm từ niềm vui mà khách hàng cảm thấy khi họ phát hiện ra sản phẩm có khả năng giải quyết được vấn đề cho đến sự an tâm khi họ tin tưởng vào thương hiệu của bạn. Những cảm xúc như niềm vui, sự an toàn, phấn khích và thậm chí cả nỗi nhớ là những tác nhân mạnh mẽ giúp tạo ra mối liên kết lâu dài giữa thương hiệu và khán giả. Các công ty thường sử dụng cách kể chuyện như một công cụ để khơi gợi những cảm xúc này, kết nối ở mức độ mang tính nhân văn sâu sắc. 3.2 Các yếu tố chức năng Trong khi cảm xúc là chất keo xúc tác thì các yếu tố chức năng của thương hiệu là những viên gạch xây dựng thương hiệu. Chúng bao gồm các tính năng của sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn, chất lượng dịch vụ khách hàng mà bạn cung cấp và mức độ hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề hoặc đáp ứng nhu cầu. Về bản chất, đây là những khía cạnh mà người tiêu dùng có thể định lượng hoặc đo lường được. Đó không chỉ là việc có một sản phẩm đỉnh cao; đó còn là sự dễ dàng mua hàng, hỗ trợ khách hàng và các dịch vụ sau mua hàng. Các yếu tố chức năng này cần phải phù hợp với các khía cạnh cảm xúc để tạo ra Brand Essence toàn diện và mạnh mẽ. 4. Tầm quan trọng của Brand Essence trong thiết kế thương hiệu 4.1 Truyền đạt mục đích thương hiệu Brand Essence là một phần không thể thiếu trong việc thể hiện lý do tồn tại của thương hiệu. Vấn đề không chỉ là sản phẩm của bạn có thể làm được gì; đó là những gì thương hiệu của bạn hướng tới đạt được trong bối cảnh rộng lớn hơn về nhu cầu xã hội và người tiêu dùng. Brand Essence giúp nói rõ mục đích của thương hiệu với khán giả, từ đó thúc đẩy các kết nối cảm xúc sâu sắc hơn. Hơn cả một tuyên bố sứ mệnh, nó là động lực ảnh hưởng đến mọi nội dung bạn sản xuất, mọi tương tác với khách hàng và mọi chu trình phát triển sản phẩm. 4.2 Định hình nhận thức về thương hiệu Nhận thức của khách hàng là mấu chốt trong việc xây dựng thương hiệu. Brand Essence hoạt động giống như một lăng kính mà qua đó người tiêu dùng nhìn nhận sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn. Nó ảnh hưởng đến kỳ vọng, sự hiểu biết của họ về giá trị và cuối cùng là sự sẵn lòng gắn kết với thương hiệu của bạn. Bằng cách tạo ra Brand Essence nhất quán và mạnh mẽ, bạn định hình và quản lý hiệu quả cách mọi người cảm nhận thương hiệu, điều này có thể dẫn đến sự trung thành của khách hàng tăng lên và sự hiện diện mạnh mẽ hơn trên thị trường. 4.3 Thiết lập kết nối cảm xúc Ngoài các khía cạnh hợp lý về chất lượng, giá cả và chức năng, người tiêu dùng khao khát một cảm xúc lôi cuốn, một lý do để quay lại để mua sản phẩm một lần nữa. Brand Essence của bạn phục vụ mục đích này bằng cách thiết lập cầu nối cảm xúc giữa sản phẩm và khách hàng. Cho dù đó là cảm giác thân thuộc, khát vọng hay niềm vui thuần túy, những mối liên kết cảm xúc này sẽ khiến thương hiệu của bạn không thể nào quên, biến những khách hàng lần đầu mua hàng thành những người ủng hộ trung thành. 4.4 Sự tin cậy và trung thành Niềm tin và lòng trung thành không được xây dựng chỉ sau một đêm. Chúng là kết quả của những tương tác tích cực, nhất quán phù hợp với những lời hứa được gói gọn trong Brand Essence của bạn. Khi khách hàng nhận thấy thương hiệu của bạn tiếp tục đáp ứng hoặc vượt quá mong đợi của họ—cả về mặt cảm xúc và chức năng—họ sẽ phát triển mức độ tin cậy. Sự tin tưởng này cuối cùng biến thành lòng trung thành và những khách hàng trung thành không chỉ gắn bó với thương hiệu mà còn trở thành những người ủng hộ thương hiệu đó. 4.5 Sự khác biệt hóa thương hiệu Trong một thế giới tràn ngập các sản phẩm và dịch vụ tương tự, việc nổi bật là điều vô cùng quan trọng. Brand Essence của bạn mang lại điểm khác biệt quan trọng đó. Chính nó sẽ giúp bạn khác biệt với các đối thủ cạnh tranh. Cho dù bạn tập trung vào tính bền vững, trải nghiệm dịch vụ khách hàng độc đáo hay tính năng sản phẩm đổi mới, Brand Essence của bạn sẽ định vị và nêu bật những gì khiến bạn trở nên độc đáo, mang đến cho người tiêu dùng lý do thuyết phục để chọn bạn thay vì những người khác. 5. Cách xác định Brand Essence của bạn 5.1 Các bước khám phá Giai đoạn đầu tiên liên quan đến việc xem xét lại bản thân thương hiệu và phân tích thị trường. Bắt đầu bằng cách xem lại sứ mệnh, tầm nhìn và giá trị thương hiệu để đảm bảo chúng phù hợp với những gì bạn tin là bản chất của mình. Tiếp theo, hãy kiểm tra các tương tác với khách hàng hiện tại của bạn—có thể là dữ liệu bán hàng, đánh giá trực tuyến hoặc tương tác trên mạng xã hội—để xác định xem mọi người đã liên kết với thương hiệu của bạn vì điều gì. Nhưng đừng dừng lại ở đó; bạn nên mở rộng sự hiểu biết của mình bằng cách kiểm tra đối thủ cạnh tranh. Xác định điều gì khiến bạn khác biệt và điều gì có thể khiến bạn trở nên khác biệt hơn nữa. Sau khi có được dữ liệu này, bạn có thể chuyển sang xây dựng Brand Essence của mình. 5.2 Thu hút các bên liên quan Bất kỳ phân tích nội bộ nào cũng sẽ không đầy đủ nếu không có quan điểm đến từ các yếu tố bên ngoài, cụ thể là quan điểm của các bên liên quan hay Stakeholder. Họ có thể bao gồm từ nhân viên và khách hàng hiện tại của bạn đến khách hàng tiềm năng và thậm chí cả đối thủ cạnh tranh. Ý kiến đóng góp của họ là vô giá trong việc định hình Brand Essence vì họ là những người tương tác với thương hiệu của bạn ở các cấp độ khác nhau. 5.3 Khảo sát và phản hồi Khi bạn đã có bản thảo, hãy kiểm tra nó. Tận dụng nền tảng kỹ thuật số để triển khai khảo sát và thu hút phản hồi. Sử dụng thử nghiệm A/B trên các chiến dịch tiếp thị để đo lường tính hiệu quả của bản chất dự kiến so với bản chất hiện có. Vòng phản hồi là cần thiết. Hãy thường xuyên thu thập và phân tích dữ liệu cả về số lượng và chất lượng. Điều này có thể được thực hiện thông qua khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng và các chỉ số hiệu suất quan trọng khác có liên quan đến thương hiệu của bạn. Hãy hiểu rằng Brand Essence không phải là một dự án chỉ thực hiện một lần mà là một thực thể liên tục phát triển. Bạn càng thu thập được nhiều phản hồi thì Brand Essence của bạn sẽ càng trở nên tinh tế hơn, khiến nó ngày càng phù hợp với thực tế thị trường và mong đợi của người tiêu dùng.
    0 Bình luận 0 Chia Sẻ
  • QUY TRÌNH CỦA MARKETING
    Quy trình marketing là gì? Trong quy trình marketing, những bước nào được cho là quan trọng? Việc hiểu và nắm rõ về quy trình marketing là tuyệt chiêu giúp doanh nghiệp đạt được kết quả như mong đợi đối với sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp mình. Bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình marketing.
    Quy trình Marketing là gì?
    Quy trình marketing là gì? Quy trình marketing được hiểu là các bước nghiên cứu, xây dựng, thực hiện, kiểm soát, cải thiện với mục đích là đem đến những giá trị thiết thực cho khách hàng và giúp doanh nghiệp có được lợi nhuận.
    Thông qua quy trình marketing cụ thể, doanh nghiệp sẽ dễ dàng hơn trong việc lập chiến lược hay kế hoạch marketing một cách dễ dàng, nhờ đó mà mọi việc được diễn ra theo đúng tuần tự và đúng hướng.
    Quy trình marketing bao gồm các công việc:
    Xác định nhu cầu mà nó đáp ứng trên thị trường
    Đặt mục tiêu và mục tiêu bán hàng, tiếp thị và doanh thu
    Xác định thị trường mục tiêu và xác định mong muốn và nhu cầu của khách hàng
    Phát triển các sản phẩm và dịch vụ để đáp ứng những mong muốn và nhu cầu đó
    Thực hiện các chiến thuật tiếp thị
    Theo dõi và điều chỉnh kế hoạch tiếp thị khi cần thiết
    Tại sao cần có quy trình Marketing cụ thể?
    Các doanh nghiệp thực hiện quy trình Marketing để duy trì khả năng cạnh tranh trên thương trường. Việc tạo ra một tiến trình marketing hoàn chỉnh đòi hỏi một tổ chức phải phân tích và hiểu nhu cầu, mong muốn của khách hàng.
    Bằng cách phát triển và tuân thủ các bước trong quy trình marketing, doanh nghiệp sẽ dễ dàng thành công trong các hoạt động quảng bá của mình.
    Các nỗ lực tiếp thị hiệu quả có thể tăng doanh thu và lợi nhuận bằng cách phát triển các mối quan hệ sâu sắc hơn với khách hàng, đồng thời cho phép doanh nghiệp thích ứng và đáp ứng mong muốn của khách hàng một cách hiệu quả hơn.
    6 Bước quy trình Marketing hiệu quả
    Quy trình marketing còn được hiểu là một hướng dẫn từng bước cho các nỗ lực tiếp thị của một tổ chức. Dưới đây là các bước marketing trong một quy trình cụ thể mà doanh nghiệp cần thực hiện khi xây dựng chiến lược cho doanh nghiệp mình, cụ thể:
    1. Làm rõ nhiệm vụ, tầm nhìn, và mục tiêu Marketing
    Bước đầu tiên của quá trình marketing là xác định trạng thái hiện tại của doanh nghiệp và các mục tiêu mà doanh nghiệp muốn đạt được.
    Việc làm rõ các tuyên bố về sứ mệnh và tầm nhìn cho phép một doanh nghiệp có thể xác định và phân tích mục đích và ý định cơ bản của mình.
    Sau đó, đội ngũ quản lý sẽ đưa ra các mục tiêu chiến lược để xác định hướng đi mong muốn trong tương lai của doanh nghiệp. Họ cũng có thể xác định các mục tiêu cho phép doanh nghiệp đạt được những kết quả đó.
    2. Xây dựng một chiến lược định vị
    Khi phát triển một chiến lược định vị, doanh nghiệp cần hình dung ra ấn tượng mà mình muốn tạo ra đối với khách hàng là gì.
    Định vị đòi hỏi một nhận thức sâu sắc và hiểu biết về cả thị trường và người tiêu dùng. Sau đó, doanh nghiệp sẽ lên kế hoạch làm thế nào để tạo ra nhận thức đó thông qua các thông điệp quảng cáo và tiếp thị.
    Dưới đây là ba khuôn khổ phổ biến để tạo chiến lược định vị:
    Phân tích SWOT: Kỹ thuật phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT) phân tích bốn yếu tố để đánh giá và điều chỉnh định vị doanh nghiệp.
    Phân tích PEST: Phân tích này xác định các cơ hội và mối thách thức hoặc môi trường bằng cách tập trung vào các chỉ số chính trị, kinh tế, văn hóa xã hội và công nghệ (PEST).
    Phân tích 5C: Quá trình này giúp doanh nghiệp phân tích định vị bên trong và bên ngoài bằng cách xem xét năm yếu tố: doanh nghiệp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, cộng tác viên và môi trường.
    3. Lập kế hoạch Marketing
    Kế hoạch tiếp thị là một quá trình thực hiện mà thông qua đó doanh nghiệp có thể thực hiện, đo lường, điều chỉnh và cải tiến để tiếp cận khách hàng và đáp ứng các mục tiêu của mình.
    Các công ty thường sử dụng các yếu tố kinh doanh cơ bản sau đây để lập kế hoạch tiếp thị:
    Nhận diện thương hiệu: Điều này đề cập đến các yếu tố hữu hình giúp truyền tải hình ảnh mong muốn của doanh nghiệp đến người tiêu dùng. Các yếu tố nhận diện thương hiệu bao gồm: tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị, tính cách và tiếng nói của doanh nghiệp.
    Khách hàng mục tiêu: Đối tượng mục tiêu là nhóm người có nhiều khả năng mua sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp. Một doanh nghiệp có thể xác định đối tượng mục tiêu của mình bằng cách sử dụng đánh giá và lập hồ sơ khách hàng, phân tích đối thủ cạnh tranh, tất cả đều có thể giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định tiếp thị và xác định kênh phân phối của mình.
    Mục tiêu marketing: Đây là những kết quả mà doanh nghiệp hy vọng sẽ đạt được từ những nỗ lực tiếp thị của mình, chẳng hạn như: nâng cao nhận thức về thương hiệu, cải thiện mức độ tương tác của khách hàng hoặc thúc đẩy doanh số bán hàng. Mục tiêu marketing không cần phải là tài chính, nhưng sẽ hữu ích khi chúng có thể đo lường và theo dõi được.
    Ngân sách: Các chiến thuật chiến lược của doanh nghiệp phụ thuộc vào ngân sách và nguồn lực sẵn có của tổ chức. Phần ngân sách của kế hoạch marketing phải phác thảo rõ ràng chi phí của các ý tưởng sẽ thực hiện, ban lãnh đạo phê duyệt ngân sách trước khi thực hiện kế hoạch.
    4. Xác định những chiến lược Marketing phù hợp
    Các doanh nghiệp thường sử dụng các chiến lược tiếp thị sau đây, chiến lược marketing này thường được gọi là 4P marketing, cụ thể:
    Chiến lược sản phẩm: Sản phẩm là hàng hóa/dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp cho người tiêu dùng và nó thường đáp ứng nhu cầu hoặc khoảng trống trên thị trường.
    Chiến lược giá: Doanh nghiệp cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ với chi phí tối ưu nhưng vẫn thu được lợi nhuận. Có nhiều biến số xung quanh chiến lược giá, chẳng hạn như: điểm giá đã thiết lập trên thị trường, hiệu quả của chiết khấu, chi phí cung cấp ưu đãi và tỷ suất lợi nhuận.
    Chiến lược địa điểm: Điều này đề cập đến nơi người tiêu dùng tìm thấy sản phẩm, chẳng hạn như trong các cửa hàng hoặc trang web. Nó cũng liên quan đến các yếu tố như: vị trí trong cửa hàng, chẳng hạn như trên các kệ hoặc danh mục sản phẩm trên trang web. Cụ thể là các kênh phân phối cần thiết cho hoạt động tiếp thị.
    Chiến lược quảng cáo: Doanh nghiệp sẽ sử dụng các chiến lược xúc tiến để làm cho người tiêu dùng biết đến sản phẩm/dịch vụ của mình. Điều này thường bao gồm: hoạt động quảng cáo, khuyến mại, chào hàng.
    5. Thực thi kế hoạch Marketing
    Sau khi đưa ra kế hoạch marketing và thiết lập các chiến thuật marketing chiến lược, doanh nghiệp có thể hoàn thành các hành động sau:
    Xác định và có được ngân sách, nền tảng và nhân viên cần thiết để hoàn thành kế hoạch.
    Tạo các loại nội dung và kế hoạch quảng cáo và tiến trình để hoàn thành các kế hoạch này..
    Đặt các chỉ số và chỉ số hiệu suất chính (KPI), chọn các công cụ và phương pháp theo dõi phù hợp.
    Thực hiện các công việc được nêu trong kế hoạch.
    6. Theo dõi, đánh giá kết quả và điều chỉnh nếu cần
    Bước cuối cùng ngoài 5 bước quy trình marketing mà Glints chia sẻ ở trên chính là theo dõi, đánh giá kết quả và điều chỉnh hoạt động marketing và quy trình làm việc phòng marketing nếu cần.
    Điều này bao gồm các yếu tố theo dõi như: số lượng khách hàng tương tác với một quảng cáo hoặc liệu doanh nghiệp có đạt được KPI mong muốn hay không. Sau khi phân tích dữ liệu và tạo các báo cáo chi tiết, doanh nghiệp có thể điều chỉnh kế hoạch tiếp thị để tối đa hóa lợi nhuận trong tương lai.
    QUY TRÌNH CỦA MARKETING Quy trình marketing là gì? Trong quy trình marketing, những bước nào được cho là quan trọng? Việc hiểu và nắm rõ về quy trình marketing là tuyệt chiêu giúp doanh nghiệp đạt được kết quả như mong đợi đối với sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp mình. Bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình marketing. Quy trình Marketing là gì? Quy trình marketing là gì? Quy trình marketing được hiểu là các bước nghiên cứu, xây dựng, thực hiện, kiểm soát, cải thiện với mục đích là đem đến những giá trị thiết thực cho khách hàng và giúp doanh nghiệp có được lợi nhuận. Thông qua quy trình marketing cụ thể, doanh nghiệp sẽ dễ dàng hơn trong việc lập chiến lược hay kế hoạch marketing một cách dễ dàng, nhờ đó mà mọi việc được diễn ra theo đúng tuần tự và đúng hướng. Quy trình marketing bao gồm các công việc: Xác định nhu cầu mà nó đáp ứng trên thị trường Đặt mục tiêu và mục tiêu bán hàng, tiếp thị và doanh thu Xác định thị trường mục tiêu và xác định mong muốn và nhu cầu của khách hàng Phát triển các sản phẩm và dịch vụ để đáp ứng những mong muốn và nhu cầu đó Thực hiện các chiến thuật tiếp thị Theo dõi và điều chỉnh kế hoạch tiếp thị khi cần thiết Tại sao cần có quy trình Marketing cụ thể? Các doanh nghiệp thực hiện quy trình Marketing để duy trì khả năng cạnh tranh trên thương trường. Việc tạo ra một tiến trình marketing hoàn chỉnh đòi hỏi một tổ chức phải phân tích và hiểu nhu cầu, mong muốn của khách hàng. Bằng cách phát triển và tuân thủ các bước trong quy trình marketing, doanh nghiệp sẽ dễ dàng thành công trong các hoạt động quảng bá của mình. Các nỗ lực tiếp thị hiệu quả có thể tăng doanh thu và lợi nhuận bằng cách phát triển các mối quan hệ sâu sắc hơn với khách hàng, đồng thời cho phép doanh nghiệp thích ứng và đáp ứng mong muốn của khách hàng một cách hiệu quả hơn. 6 Bước quy trình Marketing hiệu quả Quy trình marketing còn được hiểu là một hướng dẫn từng bước cho các nỗ lực tiếp thị của một tổ chức. Dưới đây là các bước marketing trong một quy trình cụ thể mà doanh nghiệp cần thực hiện khi xây dựng chiến lược cho doanh nghiệp mình, cụ thể: 1. Làm rõ nhiệm vụ, tầm nhìn, và mục tiêu Marketing Bước đầu tiên của quá trình marketing là xác định trạng thái hiện tại của doanh nghiệp và các mục tiêu mà doanh nghiệp muốn đạt được. Việc làm rõ các tuyên bố về sứ mệnh và tầm nhìn cho phép một doanh nghiệp có thể xác định và phân tích mục đích và ý định cơ bản của mình. Sau đó, đội ngũ quản lý sẽ đưa ra các mục tiêu chiến lược để xác định hướng đi mong muốn trong tương lai của doanh nghiệp. Họ cũng có thể xác định các mục tiêu cho phép doanh nghiệp đạt được những kết quả đó. 2. Xây dựng một chiến lược định vị Khi phát triển một chiến lược định vị, doanh nghiệp cần hình dung ra ấn tượng mà mình muốn tạo ra đối với khách hàng là gì. Định vị đòi hỏi một nhận thức sâu sắc và hiểu biết về cả thị trường và người tiêu dùng. Sau đó, doanh nghiệp sẽ lên kế hoạch làm thế nào để tạo ra nhận thức đó thông qua các thông điệp quảng cáo và tiếp thị. Dưới đây là ba khuôn khổ phổ biến để tạo chiến lược định vị: Phân tích SWOT: Kỹ thuật phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT) phân tích bốn yếu tố để đánh giá và điều chỉnh định vị doanh nghiệp. Phân tích PEST: Phân tích này xác định các cơ hội và mối thách thức hoặc môi trường bằng cách tập trung vào các chỉ số chính trị, kinh tế, văn hóa xã hội và công nghệ (PEST). Phân tích 5C: Quá trình này giúp doanh nghiệp phân tích định vị bên trong và bên ngoài bằng cách xem xét năm yếu tố: doanh nghiệp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, cộng tác viên và môi trường. 3. Lập kế hoạch Marketing Kế hoạch tiếp thị là một quá trình thực hiện mà thông qua đó doanh nghiệp có thể thực hiện, đo lường, điều chỉnh và cải tiến để tiếp cận khách hàng và đáp ứng các mục tiêu của mình. Các công ty thường sử dụng các yếu tố kinh doanh cơ bản sau đây để lập kế hoạch tiếp thị: Nhận diện thương hiệu: Điều này đề cập đến các yếu tố hữu hình giúp truyền tải hình ảnh mong muốn của doanh nghiệp đến người tiêu dùng. Các yếu tố nhận diện thương hiệu bao gồm: tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị, tính cách và tiếng nói của doanh nghiệp. Khách hàng mục tiêu: Đối tượng mục tiêu là nhóm người có nhiều khả năng mua sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp. Một doanh nghiệp có thể xác định đối tượng mục tiêu của mình bằng cách sử dụng đánh giá và lập hồ sơ khách hàng, phân tích đối thủ cạnh tranh, tất cả đều có thể giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định tiếp thị và xác định kênh phân phối của mình. Mục tiêu marketing: Đây là những kết quả mà doanh nghiệp hy vọng sẽ đạt được từ những nỗ lực tiếp thị của mình, chẳng hạn như: nâng cao nhận thức về thương hiệu, cải thiện mức độ tương tác của khách hàng hoặc thúc đẩy doanh số bán hàng. Mục tiêu marketing không cần phải là tài chính, nhưng sẽ hữu ích khi chúng có thể đo lường và theo dõi được. Ngân sách: Các chiến thuật chiến lược của doanh nghiệp phụ thuộc vào ngân sách và nguồn lực sẵn có của tổ chức. Phần ngân sách của kế hoạch marketing phải phác thảo rõ ràng chi phí của các ý tưởng sẽ thực hiện, ban lãnh đạo phê duyệt ngân sách trước khi thực hiện kế hoạch. 4. Xác định những chiến lược Marketing phù hợp Các doanh nghiệp thường sử dụng các chiến lược tiếp thị sau đây, chiến lược marketing này thường được gọi là 4P marketing, cụ thể: Chiến lược sản phẩm: Sản phẩm là hàng hóa/dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp cho người tiêu dùng và nó thường đáp ứng nhu cầu hoặc khoảng trống trên thị trường. Chiến lược giá: Doanh nghiệp cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ với chi phí tối ưu nhưng vẫn thu được lợi nhuận. Có nhiều biến số xung quanh chiến lược giá, chẳng hạn như: điểm giá đã thiết lập trên thị trường, hiệu quả của chiết khấu, chi phí cung cấp ưu đãi và tỷ suất lợi nhuận. Chiến lược địa điểm: Điều này đề cập đến nơi người tiêu dùng tìm thấy sản phẩm, chẳng hạn như trong các cửa hàng hoặc trang web. Nó cũng liên quan đến các yếu tố như: vị trí trong cửa hàng, chẳng hạn như trên các kệ hoặc danh mục sản phẩm trên trang web. Cụ thể là các kênh phân phối cần thiết cho hoạt động tiếp thị. Chiến lược quảng cáo: Doanh nghiệp sẽ sử dụng các chiến lược xúc tiến để làm cho người tiêu dùng biết đến sản phẩm/dịch vụ của mình. Điều này thường bao gồm: hoạt động quảng cáo, khuyến mại, chào hàng. 5. Thực thi kế hoạch Marketing Sau khi đưa ra kế hoạch marketing và thiết lập các chiến thuật marketing chiến lược, doanh nghiệp có thể hoàn thành các hành động sau: Xác định và có được ngân sách, nền tảng và nhân viên cần thiết để hoàn thành kế hoạch. Tạo các loại nội dung và kế hoạch quảng cáo và tiến trình để hoàn thành các kế hoạch này.. Đặt các chỉ số và chỉ số hiệu suất chính (KPI), chọn các công cụ và phương pháp theo dõi phù hợp. Thực hiện các công việc được nêu trong kế hoạch. 6. Theo dõi, đánh giá kết quả và điều chỉnh nếu cần Bước cuối cùng ngoài 5 bước quy trình marketing mà Glints chia sẻ ở trên chính là theo dõi, đánh giá kết quả và điều chỉnh hoạt động marketing và quy trình làm việc phòng marketing nếu cần. Điều này bao gồm các yếu tố theo dõi như: số lượng khách hàng tương tác với một quảng cáo hoặc liệu doanh nghiệp có đạt được KPI mong muốn hay không. Sau khi phân tích dữ liệu và tạo các báo cáo chi tiết, doanh nghiệp có thể điều chỉnh kế hoạch tiếp thị để tối đa hóa lợi nhuận trong tương lai.
    1
    0 Bình luận 0 Chia Sẻ
  • Người mẫu, MC Phương Mai tiết lộ không kiêng khem khổ sở, ăn uống lành mạnh, hiếm khi đo chỉ số hình thể và lười đi spa. #Phương_Mai, #Suy_nghĩ_khác_biệt_để_thành_công_-_Phương_Mai:_'Tôi_không_kiêng_khem_khổ_sở, #lười_đi_spa'
    Người mẫu, MC Phương Mai tiết lộ không kiêng khem khổ sở, ăn uống lành mạnh, hiếm khi đo chỉ số hình thể và lười đi spa. #Phương_Mai, #Suy_nghĩ_khác_biệt_để_thành_công_-_Phương_Mai:_'Tôi_không_kiêng_khem_khổ_sở, #lười_đi_spa'
    NGOISAO.VNEXPRESS.NET
    Phương Mai: 'Tôi không kiêng khem khổ sở, lười đi spa'
    Người mẫu, MC Phương Mai tiết lộ không kiêng khem khổ sở, ăn uống lành mạnh, hiếm khi đo chỉ số hình thể và lười đi spa.
    6
    0 Bình luận 0 Chia Sẻ
  • Số liệu từ Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) cho thấy, diễn biến trái chiều khiến chỉ số hàng hóa MXV-Index đóng cửa tuần vừa qua (15 -21/05) giảm 0,28% xuống 2.153 điểm. Tuy nhiên, dòng tiền đầu tư đến thị trường vẫn gia tăng mạnh mẽ, thể hiện qua giá trị giao dịch toàn Sở trung bình đạt 4.500 tỷ đồng/phiên; tăng 12,5% so với tuần trước đó.
    Số liệu từ Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) cho thấy, diễn biến trái chiều khiến chỉ số hàng hóa MXV-Index đóng cửa tuần vừa qua (15 -21/05) giảm 0,28% xuống 2.153 điểm. Tuy nhiên, dòng tiền đầu tư đến thị trường vẫn gia tăng mạnh mẽ, thể hiện qua giá trị giao dịch toàn Sở trung bình đạt 4.500 tỷ đồng/phiên; tăng 12,5% so với tuần trước đó.
    BAOTINTUC.VN
    Thị trường hàng hóa đóng cửa tuần với xu hướng giá trái chiều
    Số liệu từ Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) cho thấy, diễn biến trái chiều khiến chỉ số hàng hóa MXV-Index đóng cửa tuần vừa qua (15 -21/05) giảm 0,28% xuống 2.153 điểm. Tuy nhiên, dòng tiền đầu tư đến thị trường vẫn gia tăng mạnh mẽ, thể hiện qua giá trị giao dịch toàn Sở trung bình đạt 4.500 tỷ đồng/phiên; tăng 12,5% so với tuần trước đó.
    33
    0 Bình luận 0 Chia Sẻ
  • Không chỉ sở hữu biển Mỹ Khê - được tạp chí Forbes của Mỹ bình chọn là 1 trong 6 bãi biển quyến rũ nhất hành tinh, Đà Nẵng mới đây còn bất ngờ đứng vị trí đầu tiên trong danh sách 9 điểm đến có phong cảnh núi non đẹp nhất châu Á. #du_lịch_Việt_Nam, #Ngũ_Hành_Sơn, #ẩm_thực_đường_phố, #Đà_Nẵng
    Không chỉ sở hữu biển Mỹ Khê - được tạp chí Forbes của Mỹ bình chọn là 1 trong 6 bãi biển quyến rũ nhất hành tinh, Đà Nẵng mới đây còn bất ngờ đứng vị trí đầu tiên trong danh sách 9 điểm đến có phong cảnh núi non đẹp nhất châu Á. #du_lịch_Việt_Nam, #Ngũ_Hành_Sơn, #ẩm_thực_đường_phố, #Đà_Nẵng
    THANHNIEN.VN
    'Hub' du lịch biển của Việt Nam là điểm đến có cảnh núi non đẹp nhất châu Á
    Không chỉ sở hữu biển Mỹ Khê - được tạp chí Forbes của Mỹ bình chọn là 1 trong 6 bãi biển quyến rũ nhất hành tinh, Đà Nẵng mới đây còn bất ngờ đứng vị trí đầu tiên trong danh sách 9 điểm đến có phong cảnh núi non đẹp nhất châu Á.
    41
    0 Bình luận 0 Chia Sẻ
More Results